- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- 500 bách khoa tri thức - Thế giới đại dương / Pegasus ; Nguyễn Sỹ Tú dịch

500 bách khoa tri thức - Thế giới đại dương / Pegasus ; Nguyễn Sỹ Tú dịch
Tác giả : Pegasus ; Nguyễn Sỹ Tú dịch
Nhà xuất bản : Hồng Đức
Năm xuất bản : 2019
Nơi xuất bản : Hà Nội
Mô tả vật lý : 192tr. : ảnh, tranh vẽ ; 21cm
Số phân loại : 551.46
Chủ đề : 1. Khoa học thường thức -- Đại dương -- Sách thiếu nhi -- Bách khoa tri thức.
Thông tin dữ liệu nguồn
Thư viện | Ký hiệu xếp giá | Dữ liệu nguồn |
---|---|---|
![]() |
LC.041221, LC.041222, LC.041223, LC.041224, LC.041225, LC.041226, LC.053178, LC.053179, LC.053180, |
http://tvvl.emiclib.com/Item/ItemDetail/93201?siteid=2 |
Tài liệu cùng tác giả
Kỳ quan thế giới / Pegasus ; Lữ Thanh Long dịch
Tác giả : Pegasus ; Lữ Thanh Long dịch
Nhà xuất bản : Nxb Hà Nội
Năm xuất bản : 2023
Người đẹp và quái vật : Truyện tranh / Pegasus ; Nguyễn Hoàng Trung dịch
Tác giả : Pegasus ; Nguyễn Hoàng Trung dịch
Nhà xuất bản : Nxb. Hà Nội
Năm xuất bản : 2024
Công chúa tóc mây : Truyện tranh / Pegasus ; Nguyễn Hoàng Trung dịch
Tác giả : Pegasus ; Nguyễn Hoàng Trung dịch
Nhà xuất bản : Nxb. Hà Nội
Năm xuất bản : 2024
Phiêu lưu vào xứ sở Oz diệu kỳ : Truyện tranh / Pegasus ; Nguyễn Hoàng Trung dịch
Tác giả : Pegasus ; Nguyễn Hoàng Trung dịch
Nhà xuất bản : Nxb. Hà Nội
Năm xuất bản : 2024
Robinson Crusoe : Truyện tranh / Pegasus ; Phan Thị Anh Đào dịch
Tác giả : Pegasus ; Phan Thị Anh Đào dịch
Nhà xuất bản : Nxb. Hà Nội
Năm xuất bản : 2024
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Handbook of hydrology / David R. Maidment, editor in chief.
Tác giả : David R. Maidment, editor in chief.
Nhà xuất bản : McGraw-Hill
Năm xuất bản : 1993
Handbook of applied hydrology / Vijay P. Singh (Editor-in-Chief)
Tác giả : Vijay P. Singh (Editor-in-Chief)
Nhà xuất bản : McGraw-Hill
Năm xuất bản : 2017
Ảnh hưởng khai thác nước dưới đất đến sụt lún đất : : Báo cáo đề tài Khoa học và Công nghệ cấp Trường / Trần Văn Tỷ (Chủ nhiệm đề tài)
Tác giả : Trần Văn Tỷ (Chủ nhiệm đề tài)
Nhà xuất bản : Trường Đại học Cần Thơ
Năm xuất bản : 2016
Applied groundwater modeling : : Simulation of flow and advective transport / Mary P. Anderson, William W. Woessner, Randall J. Hunt.
Tác giả : Mary P. Anderson, William W. Woessner, Randall J. Hunt.
Nhà xuất bản : Academic Press
Năm xuất bản : 2015
The earth : : An introduction to physical geology / Edward J. Tarbuck, Frederick K. Lutgens.
Tác giả : Edward J. Tarbuck, Frederick K. Lutgens.
Nhà xuất bản : C.E. Merrill Pub. Co.
Năm xuất bản : 2009
- Ấn phẩm định kỳ
- 500 bách khoa tri thức - Thế giới đại dương / Pegasus ; Nguyễn Sỹ Tú dịch
- Ấn phẩm định kỳ
- 500 bách khoa tri thức - Thế giới đại dương / Pegasus ; Nguyễn Sỹ Tú dịch
Ldr
|
|
00025nam a2200024 a 4500
|
001
|
|
CLN240212097
|
020
|
__
|
$c179000 VND
|
040
|
__
|
$aNSTL$bvie$eAACR2
|
041
|
__
|
$avie
|
044
|
__
|
$avm
|
082
|
__
|
$a551.46$bN114TR
|
245
|
__
|
$a500 bách khoa tri thức - Thế giới đại dương /$cPegasus ; Nguyễn Sỹ Tú dịch
|
260
|
__
|
$aHà Nội :$bHồng Đức ,$c2019
|
300
|
__
|
$a192tr. :$bảnh, tranh vẽ ;$c21cm
|
500
|
__
|
$aĐTTS ghi
|
504
|
__
|
$aThư mục tham khảo: tr
|
650
|
__
|
$aKhoa học thường thức$xĐại dương$xSách thiếu nhi$xBách khoa tri thức
|
700
|
__
|
$aNguyễn Sỹ Tú$edịch
|
710
|
__
|
$aPegasus
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.041221
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.041222
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.041223
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.041224
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.041225
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.041226
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.053178
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.053179
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.053180
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.053181
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.053182
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.053183
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho thiếu nhi$jTL.003507
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho thiếu nhi$jTL.003508
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho thiếu nhi$jTL.003509
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho thiếu nhi$jTL.003510
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bLưu động$jLD.004586
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bLưu động$jLD.004587
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bLưu động$jLD.004588
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bLưu động$jLD.004589
|
856
|
__
|
$a8935075947252
|
900
|
|
0
|
911
|
|
Đào
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
SH
|