- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Chuẩn bị kiến thức ôn thi tốt nghiệp trung học phổ thông và tuyển sinh đại học, cao đẳng môn sinh học: Theo chuẩn kiến thức, kĩ năng/ Ngô Văn Hưng (ch.b.), Đỗ Lệ Hằng, Phan Thanh Phương

Chuẩn bị kiến thức ôn thi tốt nghiệp trung học phổ thông và tuyển sinh đại học, cao đẳng môn sinh học: Theo chuẩn kiến thức, kĩ năng/ Ngô Văn Hưng (ch.b.), Đỗ Lệ Hằng, Phan Thanh Phương
Tác giả : Ngô Văn Hưng (ch.b.), Đỗ Lệ Hằng, Phan Thanh Phương
Nhà xuất bản : Giáo dục
Năm xuất bản : 2014
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 199tr.: bảng; 24cm
ISBN : 9786040051318
Số phân loại : 576.076
Chủ đề : 1. Ôn tập. 2. Sinh học. 3. Trung học phổ thông. 4. 7. 5. 7. 6. Sách đọc thêm. 7. Sách luyện thi. 8. 7.
- Danh mục
- Khoa học tự nhiên và toán học
- Khoa học đời sống - Sinh học
- Di truyền học và lý thuyết tiến hoá
Thông tin dữ liệu nguồn
Thư viện | Ký hiệu xếp giá | Dữ liệu nguồn |
---|---|---|
![]() |
|
https://opac.nlv.gov.vn/pages/opac/wpid-detailbib-id-553834.html |
Tài liệu cùng tác giả
Bài tập sinh học 10 / Phạm Văn Ty (Chủ biên), Ngô Văn Hưng, Đoàn Thị Bích Liên Sách bài tập Lớp 7
Tác giả : Phạm Văn Ty (Chủ biên), Ngô Văn Hưng, Đoàn Thị Bích Liên
Nhà xuất bản : Giáo dục Việt Nam
Năm xuất bản : 2015
Bài tập chọn lọc sinh học 11 : : Cơ bản và nâng cao / Ngô Văn Hưng, Phạm Thu Nga, Võ Bích Thủy (Chủ biên)
Tác giả : Ngô Văn Hưng, Phạm Thu Nga, Võ Bích Thủy (Chủ biên)
Nhà xuất bản : Giáo dục Việt Nam
Năm xuất bản : 2009
Bài tập Sinh học 10 : : Nâng cao / Nguyễn Như Hiền chủ biên, Dương Minh Lam Sách bài tập Lớp 10
Tác giả : Nguyễn Như Hiền chủ biên, Dương Minh Lam
Nhà xuất bản : Giáo dục
Năm xuất bản : 2011
Bài tập Sinh học 10 / Phạm Văn Ty chủ biên, Ngô Văn Hưng, Đoàn Thị Bích Liên Sách bài tập Lớp 10
Tác giả : Phạm Văn Ty chủ biên, Ngô Văn Hưng, Đoàn Thị Bích Liên
Nhà xuất bản : Giáo dục
Năm xuất bản : 2008
Cẩm nang luyện thi TOEFL 97-98 = : TOEFL preparation guide: Test of English as a foreign language (Includes all the latest changes in TOEFL) / Michael A Pyle, Jerry Bobrow, Mary Ellen Mũnoz Page; Đỗ Lệ Hằng biên dịch
Tác giả : Michael A Pyle, Jerry Bobrow, Mary Ellen Mũnoz Page; Đỗ Lệ Hằng biên dịch
Nhà xuất bản : Trẻ
Năm xuất bản : 2002
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
CRC handbook series in nutrition and food / Miloslav Rechcigl . Vol.3
Tác giả : Miloslav Rechcigl .
Nhà xuất bản : CRC Press
Năm xuất bản : 1978
Encyclopedia of genetics / Editor, Eric C.R. Reeve ; assistant editor, Isobel Black.
Tác giả : Editor, Eric C.R. Reeve ; assistant editor, Isobel Black.
Nhà xuất bản : Fitzroy Dearborn
Năm xuất bản : 2001
Methods in microbiology / edited by Brendan Wren, Nick Dorrel . Vol.33 , Functional microbial genomics
Tác giả : edited by Brendan Wren, Nick Dorrel .
Nhà xuất bản : Academic Press
Năm xuất bản : 2002
Methods in microbiology / edited by Ian Stansfield, Michael JR Stark . Vol.36 , Yeast gene analysis
Tác giả : edited by Ian Stansfield, Michael JR Stark .
Nhà xuất bản : Academic Press
Năm xuất bản : 2007
Institute of microbial chemistry / Hamao Umezawa
Tác giả : Hamao Umezawa
Nhà xuất bản : Microbial Chemistry Rearch Foundation
Năm xuất bản : 1977
- Ấn phẩm định kỳ
- Chuẩn bị kiến thức ôn thi tốt nghiệp trung học phổ thông và tuyển sinh đại học, cao đẳng môn sinh học: Theo chuẩn kiến thức, kĩ năng/ Ngô Văn Hưng (ch.b.), Đỗ Lệ Hằng, Phan Thanh Phương
- Ấn phẩm định kỳ
- Chuẩn bị kiến thức ôn thi tốt nghiệp trung học phổ thông và tuyển sinh đại học, cao đẳng môn sinh học: Theo chuẩn kiến thức, kĩ năng/ Ngô Văn Hưng (ch.b.), Đỗ Lệ Hằng, Phan Thanh Phương
Ldr
|
|
01491aam 22006378a 4500
|
001
|
|
CLN251454345
|
005
|
__
|
20140514130552.0
|
008
|
__
|
140509s2014 ||||||viesd
|
020
|
__
|
$a9786040051318$c26000đ$d3000b
|
041
|
0_
|
$avie
|
082
|
04
|
$223$a576.076$bCH502B
|
100
|
__
|
1
|
245
|
00
|
$aChuẩn bị kiến thức ôn thi tốt nghiệp trung học phổ thông và tuyển sinh đại học, cao đẳng môn sinh học:$bTheo chuẩn kiến thức, kĩ năng/$cNgô Văn Hưng (ch.b.), Đỗ Lệ Hằng, Phan Thanh Phương
|
250
|
__
|
$aTái bản lần thứ 7 có chỉnh lí, bổ sung
|
260
|
__
|
$aH.:$bGiáo dục,$c2014
|
300
|
__
|
$a199tr.:$bbảng;$c24cm
|
490
|
__
|
0
|
650
|
__
|
7
|
650
|
_7
|
$2Bộ TK TVQG$aSinh học
|
650
|
__
|
7
|
650
|
_7
|
$2Bộ TK TVQG$aÔn tập
|
650
|
_7
|
$2Bộ TK TVQG$aTrung học phổ thông
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
651
|
__
|
7
|
651
|
__
|
7
|
655
|
__
|
7
|
655
|
__
|
7
|
655
|
_7
|
$2Bộ TK TVQG$aSách luyện thi
|
655
|
_7
|
$2Bộ TK TVQG$aSách đọc thêm
|
700
|
__
|
1
|
700
|
__
|
1
|
700
|
__
|
1
|
700
|
__
|
1
|
700
|
__
|
1
|
700
|
1_
|
$aPhan Thanh Phương
|
700
|
__
|
1
|
700
|
__
|
1
|
700
|
__
|
1
|
700
|
1_
|
$aNgô Văn Hưng$ech.b.
|
700
|
1_
|
$aĐỗ Lệ Hằng
|
900
|
|
1
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
SH
|