- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Trái cây bé thích/ Nguyễn Thị Kim Thanh, Nguyễn Thu Hà

Trái cây bé thích/ Nguyễn Thị Kim Thanh, Nguyễn Thu Hà
Tác giả : Nguyễn Thị Kim Thanh, Nguyễn Thu Hà
Nhà xuất bản : Giáo dục
Năm xuất bản : 2013
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 11tr.: tranh vẽ; 17x24cm
Số phân loại : 372.21
Tùng thư :
Bé tập tô màu. Dành cho trẻ nhà trẻ
Chủ đề : 1. 17. 2. Mẫu giáo. 3. Tập tô màu. 4. 7. 5. 7. 6. Sách mẫu giáo.
- Danh mục
- Khoa học xã hội
- Giáo dục
- Giáo dục tiểu học
Thông tin dữ liệu nguồn
Thư viện | Ký hiệu xếp giá | Dữ liệu nguồn |
---|---|---|
![]() |
|
https://opac.nlv.gov.vn/pages/opac/wpid-detailbib-id-546299.html |
Tài liệu cùng tác giả
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm tại các cửa hàng tiện ích của người dân thành phố Cần Thơ : : Luận văn Thạc sĩ Kinh tế. Chuyên ngành Quản trị kinh doanh / Nguyễn Thị Kim Thành ; Lê Nguyễn Đoan Khôi (Cán bộ hướng dẫn)
Tác giả : Nguyễn Thị Kim Thành ; Lê Nguyễn Đoan Khôi (Cán bộ hướng dẫn)
Nhà xuất bản : Trường Đại học Cần Thơ
Năm xuất bản : 2017
Lãnh đạo nhóm : : Giải pháp chuyên nghiệp cho các thách thức thường nhật = Leading teams / Harvard Business School Press ; Người dịch Nguyễn Thu Hà
Tác giả : Harvard Business School Press ; Người dịch Nguyễn Thu Hà
Nhà xuất bản : Tri Thức
Năm xuất bản : 2009
Enhancing students reading comprehension through student - student cooperation extensive reading : : Master Thesis - Major: Principles and Methods in English Language Education / Nguyễn Thị Kim Thanh ; Supervisor Lê Thị Tuyết Mai
Tác giả : Nguyễn Thị Kim Thanh ; Supervisor Lê Thị Tuyết Mai
Nhà xuất bản : Can Tho University
Năm xuất bản : 2008
Dạy học tác phẩm tự sự bằng hệ thống câu hỏi thiết kế dựa trên định hướng khai thác đặc trưng thi pháp : : Luận văn Thạc sĩ Khoa học Giáo dục. Chuyên ngành: Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Văn và tiếng Việt / Nguyễn Thị Kim Thanh ; Nguyễn Hoa Bằng (Hướng dẫn khoa học)
Tác giả : Nguyễn Thị Kim Thanh ; Nguyễn Hoa Bằng (Hướng dẫn khoa học)
Nhà xuất bản : Trường Đại học Cần Thơ
Năm xuất bản : 2009
Từ điển văn hóa ẩm thực / Huỳnh Thị Dung, Nguyễn Thu Hà, Nguyễn Thị Huế
Tác giả : Huỳnh Thị Dung, Nguyễn Thu Hà, Nguyễn Thị Huế
Nhà xuất bản : VHTT
Năm xuất bản : 2001
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Research methods in early childhood : : An introductory guide / Penny Mukherji and Deborah Albon
Tác giả : Penny Mukherji and Deborah Albon
Nhà xuất bản : SAGE
Năm xuất bản : 2015
Thiết lập bộ dụng cụ dạy học "Trồng cây mầm" phục vụ thiếu nhi lớp mẫu giáo và lớp 1 : : Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên / Bùi Kiều Anh (Sinh viên thực hiện đề tài) ; Trần Thị Ba (Cán bộ hướng dẫn)
Tác giả : Bùi Kiều Anh (Sinh viên thực hiện đề tài) ; Trần Thị Ba (Cán bộ hướng dẫn)
Nhà xuất bản : Trường Đại học Cần Thơ
Năm xuất bản : 2014
Việc dạy và học văn học thiếu nhi ở một số trường mầm non trên địa bàn tỉnh Hậu Giang - thực trạng và giải pháp : : Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục. Chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Văn và tiếng Việt / Phạm Thị Kiều Diễm ; Nguyễn Văn Nở (Cán bộ hướng dẫn khoa học)
Tác giả : Phạm Thị Kiều Diễm ; Nguyễn Văn Nở (Cán bộ hướng dẫn khoa học)
Nhà xuất bản : Trường Đại học Cần Thơ
Năm xuất bản : 2011
Third grade success : : everything you need to know to help your child learn / Amy James
Tác giả : Amy James
Nhà xuất bản : Jossey-Bass
Năm xuất bản : 2005
First grade success : : Everything you need to know to help your child learn / Amy James
Tác giả : Amy James
Nhà xuất bản : Jossey-Bass
Năm xuất bản : 2005
- Ấn phẩm định kỳ
- Trái cây bé thích/ Nguyễn Thị Kim Thanh, Nguyễn Thu Hà
- Ấn phẩm định kỳ
- Trái cây bé thích/ Nguyễn Thị Kim Thanh, Nguyễn Thu Hà
Ldr
|
|
01101aam 22005298a 4500
|
001
|
|
CLN251448710
|
005
|
__
|
20131011101056.0
|
008
|
__
|
131008s2013 ||||||viesd
|
020
|
__
|
$c4800đ$d4000b
|
041
|
0_
|
$avie
|
082
|
14
|
$214$a372.21$bB200T
|
100
|
__
|
1
|
245
|
00
|
$aTrái cây bé thích/$cNguyễn Thị Kim Thanh, Nguyễn Thu Hà
|
250
|
__
|
$aTái bản lần thứ 1
|
260
|
__
|
$aH.:$bGiáo dục,$c2013
|
300
|
__
|
$a11tr.:$btranh vẽ;$c17x24cm
|
490
|
0_
|
$aBé tập tô màu. Dành cho trẻ nhà trẻ
|
600
|
__
|
17
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
_7
|
$2Bộ TK TVQG$aMẫu giáo
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
_7
|
$2Bộ TK TVQG$aTập tô màu
|
650
|
__
|
7
|
651
|
__
|
7
|
651
|
__
|
7
|
655
|
_7
|
$2Bộ TK TVQG$aSách mẫu giáo
|
700
|
__
|
1
|
700
|
1_
|
$aNguyễn Thị Kim Thanh
|
700
|
__
|
1
|
700
|
1_
|
$aNguyễn Thu Hà
|
700
|
__
|
0
|
700
|
__
|
1
|
900
|
|
1
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
SH
|