- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Tập tô nét cơ bản: Dành cho trẻ 5 - 6 tuổi/ Nguyễn Thị Hương Giang

Tập tô nét cơ bản: Dành cho trẻ 5 - 6 tuổi/ Nguyễn Thị Hương Giang
Tác giả : Nguyễn Thị Hương Giang
Nhà xuất bản : Đại học Sư phạm
Năm xuất bản : 2013
Nơi xuất bản : H.
Mô tả vật lý : 23tr.: tranh vẽ; 24cm
ISBN : 9786045401088
Số phân loại : 372.21
Chủ đề : 1. 17. 2. Mẫu giáo. 3. Tập tô chữ. 4. 7. 5. 7. 6. Sách mẫu giáo. 7. 7.
- Danh mục
- Khoa học xã hội
- Giáo dục
- Giáo dục tiểu học
Thông tin dữ liệu nguồn
Thư viện | Ký hiệu xếp giá | Dữ liệu nguồn |
---|---|---|
![]() |
|
https://opac.nlv.gov.vn/pages/opac/wpid-detailbib-id-538788.html |
Tài liệu cùng tác giả
Vận dụng phương pháp dạy học khám phá vào dạy học các yếu tố số học - Toán 4 : : Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục: Chuyên ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán / Nguyễn Thị Hương Giang ; Nguyễn Phú Lộc (Người hướng dẫn khoa học)
Tác giả : Nguyễn Thị Hương Giang ; Nguyễn Phú Lộc (Người hướng dẫn khoa học)
Nhà xuất bản : Đại học Cần Thơ
Năm xuất bản : 2013
Ảnh hưởng cảu hơi nước và SO2 đến tính chất của các xúc tác CuO/Al2O3 biến tính trong phản ứng oxi hóa CO : : Chuyên ngành hóa lí / Nguyễn Thị Hương Giang ; Lưu Cẩm Lộc giáo viên hướng dẫn
Tác giả : Nguyễn Thị Hương Giang ; Lưu Cẩm Lộc giáo viên hướng dẫn
Nhà xuất bản : Trường Đại học Cần Thơ
Năm xuất bản : 2008
Mùa thu của cây dương / Kazumi Yumoto ; Nguyễn Thị Hương Giang dịch
Tác giả : Kazumi Yumoto ; Nguyễn Thị Hương Giang dịch
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2024
Vuihoc Tutor : Workbook level 4 - Unit 1C and 2C / Võ Hoàng Biên (ch.b.), Nguyễn Thị Hương Giang
Tác giả : Võ Hoàng Biên (ch.b.), Nguyễn Thị Hương Giang
Nhà xuất bản : Dân trí
Năm xuất bản : 2024
Vuihoc Tutor : Workbook level 4 - Unit 3B and 4B / Võ Hoàng Biên (ch.b.), Nguyễn Thị Hương Giang
Tác giả : Võ Hoàng Biên (ch.b.), Nguyễn Thị Hương Giang
Nhà xuất bản : Dân trí
Năm xuất bản : 2024
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Research methods in early childhood : : An introductory guide / Penny Mukherji and Deborah Albon
Tác giả : Penny Mukherji and Deborah Albon
Nhà xuất bản : SAGE
Năm xuất bản : 2015
Thiết lập bộ dụng cụ dạy học "Trồng cây mầm" phục vụ thiếu nhi lớp mẫu giáo và lớp 1 : : Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên / Bùi Kiều Anh (Sinh viên thực hiện đề tài) ; Trần Thị Ba (Cán bộ hướng dẫn)
Tác giả : Bùi Kiều Anh (Sinh viên thực hiện đề tài) ; Trần Thị Ba (Cán bộ hướng dẫn)
Nhà xuất bản : Trường Đại học Cần Thơ
Năm xuất bản : 2014
Việc dạy và học văn học thiếu nhi ở một số trường mầm non trên địa bàn tỉnh Hậu Giang - thực trạng và giải pháp : : Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục. Chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Văn và tiếng Việt / Phạm Thị Kiều Diễm ; Nguyễn Văn Nở (Cán bộ hướng dẫn khoa học)
Tác giả : Phạm Thị Kiều Diễm ; Nguyễn Văn Nở (Cán bộ hướng dẫn khoa học)
Nhà xuất bản : Trường Đại học Cần Thơ
Năm xuất bản : 2011
Third grade success : : everything you need to know to help your child learn / Amy James
Tác giả : Amy James
Nhà xuất bản : Jossey-Bass
Năm xuất bản : 2005
First grade success : : Everything you need to know to help your child learn / Amy James
Tác giả : Amy James
Nhà xuất bản : Jossey-Bass
Năm xuất bản : 2005
- Ấn phẩm định kỳ
- Tập tô nét cơ bản: Dành cho trẻ 5 - 6 tuổi/ Nguyễn Thị Hương Giang
- Ấn phẩm định kỳ
- Tập tô nét cơ bản: Dành cho trẻ 5 - 6 tuổi/ Nguyễn Thị Hương Giang
Ldr
|
|
01347aam 22007578a 4500
|
001
|
|
CLN251442193
|
005
|
__
|
20131011131052.0
|
008
|
__
|
131001s2013 ||||||viesd
|
020
|
__
|
$a9786045401088$c12500đ$d5000b
|
041
|
0_
|
$avie
|
082
|
14
|
$214$a372.21$bT123T
|
100
|
__
|
1
|
245
|
00
|
$aTập tô nét cơ bản:$bDành cho trẻ 5 - 6 tuổi/$cNguyễn Thị Hương Giang
|
260
|
__
|
$aH.:$bĐại học Sư phạm,$c2013
|
300
|
__
|
$a23tr.:$btranh vẽ;$c24cm
|
490
|
__
|
0
|
600
|
__
|
17
|
650
|
__
|
7
|
650
|
_7
|
$2Bộ TK TVQG$aMẫu giáo
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
_7
|
$2Bộ TK TVQG$aTập tô chữ
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
650
|
__
|
7
|
651
|
__
|
7
|
651
|
__
|
7
|
651
|
__
|
7
|
655
|
__
|
7
|
655
|
_7
|
$2Bộ TK TVQG$aSách mẫu giáo
|
700
|
1_
|
$aNguyễn Thị Hương Giang
|
700
|
__
|
1
|
700
|
__
|
1
|
700
|
__
|
1
|
700
|
__
|
1
|
700
|
__
|
0
|
700
|
__
|
1
|
700
|
__
|
1
|
700
|
__
|
1
|
700
|
__
|
1
|
700
|
__
|
1
|
900
|
|
1
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
SH
|